затрудне́ние
Dấu sắc trên затрудне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затрудне́ние nghĩa là sự khó khăn, trắc trở, khó khăn, lúng túng.
Nghĩa của затрудне́ние
Danh từ
- Sự khó khăn, trắc trở; (препяствие) [điều] trở ngại.
- материальные затрудне́нияnhững khó khăn về vật chất
- трудное положение [cảnh] khó khăn, lúng túng.
- быть в затрудне́нииbị khó khăn, bị lúng túng
- выходи́ть из затрудне́нияthoát khỏi cảnh khó khăn
Biến cách của затрудне́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | затрудне́ние | затрудне́ния |
| Sinh cách кого? чего? | затрудне́ния | затрудне́ний |
| Tặng cách кому? чему? | затрудне́нию | затрудне́ниям |
| Đối cách кого? что? | затрудне́ние | затрудне́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | затрудне́нием | затрудне́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | затрудне́нии | затрудне́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
затруднение nghĩa là gì?
затруднение (danh từ) nghĩa là sự khó khăn, trắc trở, khó khăn, lúng túng.
затруднение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затрудне́ние (phiên âm Latinh zatrudnénije, IPA [zətrʊdʲˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.