TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затреща́ть

thể chưa hoàn thành
zatreščátʹ[zətrʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затреща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затреща́ть nghĩa là kêu lách tách, nổ lẹt đẹt.

Nghĩa của затреща́ть

Động từ

  1. Bắt đầu kêu răng rắc, kêu lách tách, nổ lẹt đẹt.
    • затреща́ть по всем швамlung lay sắp đổ, tan rã, tan vỡ, tan nát

Chia động từ затреща́ть

NgôiHiện tại
язатрещу́
тызатрещи́шь
он / она́ / оно́затрещи́т
мызатрещи́м
вызатрещи́те
они́затреща́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затрещать.

Quá khứ

Giống đực (он)затреща́л
Giống cái (она́)затреща́ла
Giống trung (оно́)затреща́ло
Số nhiều (они́)затреща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затрещи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затрещи́те

Họ từ của затреща́ть

Câu hỏi thường gặp

затрещать nghĩa là gì?

затрещать (động từ) nghĩa là kêu lách tách, nổ lẹt đẹt.

затрещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затреща́ть (phiên âm Latinh zatreščátʹ, IPA [zətrʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.