TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зацепле́ние

giống trungbất động vật
zaceplénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зацепле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зацепле́ние nghĩa là sự ăn khớp.

Nghĩa của зацепле́ние

Danh từ

  1. Sự ăn khớp.
    • зубча́тое зацепле́ние[sự] ăn khớp răng

Biến cách của зацепле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зацепле́ниезацепле́ния
Sinh cách кого? чего?зацепле́ниязацепле́ний
Tặng cách кому? чему?зацепле́ниюзацепле́ниям
Đối cách кого? что?зацепле́ниезацепле́ния
Công cụ cách кем? чем?зацепле́ниемзацепле́ниями
Giới cách о ком? о чём?зацепле́ниизацепле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зацепление nghĩa là gì?

зацепление (danh từ) nghĩa là sự ăn khớp.

зацепление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зацепле́ние (phiên âm Latinh zaceplénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.