TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заце́пка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zacépka[zɐˈt͡sɛpkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заце́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заце́пка nghĩa là móc, vấu.

Nghĩa của заце́пка

Danh từ

  1. крючок [cái] móc, vấu; (nghĩa bóng) (знакомство, связи) chỗ dựa, chỗ bấu víu.
  2. nghĩa bóng предлок Cớ.

Biến cách của заце́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заце́пказаце́пки
Sinh cách кого? чего?заце́пкизаце́пок
Tặng cách кому? чему?заце́пкезаце́пкам
Đối cách кого? что?заце́пкузаце́пки
Công cụ cách кем? чем?заце́пкойзаце́пками
Giới cách о ком? о чём?заце́пкезаце́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заце́пка

Câu hỏi thường gặp

зацепка nghĩa là gì?

зацепка (danh từ) nghĩa là móc, vấu.

зацепка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заце́пка (phiên âm Latinh zacépka, IPA [zɐˈt͡sɛpkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.