TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачасту́ю

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
začastúju[zət͡ɕɪˈstujʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачасту́ю chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачасту́ю nghĩa là hay, thường.

Nghĩa của зачасту́ю

Phó từ

  1. Hay, thường, luôn, thường thường, luôn luôn, thường khi, nhiều khi.

Câu hỏi thường gặp

зачастую nghĩa là gì?

зачастую (phó từ) nghĩa là hay, thường.

зачастую đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачасту́ю (phiên âm Latinh začastúju, IPA [zət͡ɕɪˈstujʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.