зачасти́ть
Dấu sắc trên зачасти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зачасти́ть nghĩa là nhanh hơn, mau hơn mau hơn, nói lia lịa.
Nghĩa của зачасти́ть
Động từ
- стать более быстрым [thành] nhanh hơn, mau hơn (стать более плотным) [thành] mau hơn, dày hơn, sít hơn.
- дождь зачасти́лmưa săn hạt (mau hạt)
- заговорить быстро Nói lia lịa.
- Thường đến luôn. к + tặng cách
Chia động từ зачасти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зачащу́ |
| ты | зачасти́шь |
| он / она́ / оно́ | зачасти́т |
| мы | зачасти́м |
| вы | зачасти́те |
| они́ | зачастя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зачасти́л |
| Giống cái (она́) | зачасти́ла |
| Giống trung (оно́) | зачасти́ло |
| Số nhiều (они́) | зачасти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зачасти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зачасти́те |
Họ từ của зачасти́ть
Câu hỏi thường gặp
зачастить nghĩa là gì?
зачастить (động từ) nghĩa là nhanh hơn, mau hơn mau hơn, nói lia lịa.
зачастить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зачасти́ть (phiên âm Latinh začastítʹ, IPA [zət͡ɕɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.