TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачасти́ть

thể hoàn thành
začastítʹ[zət͡ɕɪˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачасти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачасти́ть nghĩa là nhanh hơn, mau hơn mau hơn, nói lia lịa.

Nghĩa của зачасти́ть

Động từ

  1. стать более быстрым [thành] nhanh hơn, mau hơn (стать более плотным) [thành] mau hơn, dày hơn, sít hơn.
    • дождь зачасти́лmưa săn hạt (mau hạt)
  2. заговорить быстро Nói lia lịa.
  3. Thường đến luôn. к + tặng cách

Chia động từ зачасти́ть

NgôiTương lai
язачащу́
тызачасти́шь
он / она́ / оно́зачасти́т
мызачасти́м
вызачасти́те
они́зачастя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зачасти́л
Giống cái (она́)зачасти́ла
Giống trung (оно́)зачасти́ло
Số nhiều (они́)зачасти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зачасти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зачасти́те

Họ từ của зачасти́ть

Câu hỏi thường gặp

зачастить nghĩa là gì?

зачастить (động từ) nghĩa là nhanh hơn, mau hơn mau hơn, nói lia lịa.

зачастить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачасти́ть (phiên âm Latinh začastítʹ, IPA [zət͡ɕɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.