TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зача́тие

giống trungbất động vật
začátije[zɐˈt͡ɕætʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зача́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зача́тие nghĩa là sự thụ thai.

Nghĩa của зача́тие

Danh từ

  1. Sự thụ thai.

Biến cách của зача́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зача́тиезача́тия
Sinh cách кого? чего?зача́тиязача́тий
Tặng cách кому? чему?зача́тиюзача́тиям
Đối cách кого? что?зача́тиезача́тия
Công cụ cách кем? чем?зача́тиемзача́тиями
Giới cách о ком? о чём?зача́тиизача́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зачатие nghĩa là gì?

зачатие (danh từ) nghĩa là sự thụ thai.

зачатие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зача́тие (phiên âm Latinh začátije, IPA [zɐˈt͡ɕætʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.