TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашага́ть

thể hoàn thành
zašagátʹ[zəʂɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашага́ть nghĩa là bắt đầu bước.

Nghĩa của зашага́ть

Động từ

  1. Bắt đầu bước.

Chia động từ зашага́ть

NgôiTương lai
язашага́ю
тызашага́ешь
он / она́ / оно́зашага́ет
мызашага́ем
вызашага́ете
они́зашага́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зашага́л
Giống cái (она́)зашага́ла
Giống trung (оно́)зашага́ло
Số nhiều (они́)зашага́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашага́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашага́йте

Câu hỏi thường gặp

зашагать nghĩa là gì?

зашагать (động từ) nghĩa là bắt đầu bước.

зашагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашага́ть (phiên âm Latinh zašagátʹ, IPA [zəʂɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.