зашага́ть
Dấu sắc trên зашага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашага́ть nghĩa là bắt đầu bước.
Nghĩa của зашага́ть
Động từ
- Bắt đầu bước.
Chia động từ зашага́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зашага́ю |
| ты | зашага́ешь |
| он / она́ / оно́ | зашага́ет |
| мы | зашага́ем |
| вы | зашага́ете |
| они́ | зашага́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зашага́л |
| Giống cái (она́) | зашага́ла |
| Giống trung (оно́) | зашага́ло |
| Số nhiều (они́) | зашага́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашага́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашага́йте |
Câu hỏi thường gặp
зашагать nghĩa là gì?
зашагать (động từ) nghĩa là bắt đầu bước.
зашагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашага́ть (phiên âm Latinh zašagátʹ, IPA [zəʂɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.