зашвы́ривать
thể chưa hoàn thành
zašvýrivatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зашвы́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашвы́ривать nghĩa là ném, quăng.
Nghĩa của зашвы́ривать
Động từ
- Ném, quăng, tung, bứt.
Chia động từ зашвы́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зашвы́риваю |
| ты | зашвы́риваешь |
| он / она́ / оно́ | зашвы́ривает |
| мы | зашвы́риваем |
| вы | зашвы́риваете |
| они́ | зашвы́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зашвыривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зашвы́ривал |
| Giống cái (она́) | зашвы́ривала |
| Giống trung (оно́) | зашвы́ривало |
| Số nhiều (они́) | зашвы́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашвы́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашвы́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
зашвыривать nghĩa là gì?
зашвыривать (động từ) nghĩa là ném, quăng.
зашвыривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашвы́ривать (phiên âm Latinh zašvýrivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.