TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашвы́ривать

thể chưa hoàn thành
zašvýrivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашвы́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашвы́ривать nghĩa là ném, quăng.

Nghĩa của зашвы́ривать

Động từ

  1. Ném, quăng, tung, bứt.

Chia động từ зашвы́ривать

NgôiHiện tại
язашвы́риваю
тызашвы́риваешь
он / она́ / оно́зашвы́ривает
мызашвы́риваем
вызашвы́риваете
они́зашвы́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зашвыривать.

Quá khứ

Giống đực (он)зашвы́ривал
Giống cái (она́)зашвы́ривала
Giống trung (оно́)зашвы́ривало
Số nhiều (они́)зашвы́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашвы́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашвы́ривайте

Câu hỏi thường gặp

зашвыривать nghĩa là gì?

зашвыривать (động từ) nghĩa là ném, quăng.

зашвыривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашвы́ривать (phiên âm Latinh zašvýrivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.