TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашиби́ть

thể hoàn thành
zašibítʹ[zəʂɨˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашиби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашиби́ть nghĩa là làm dập thương, kiếm tiền, làm tiền.

Nghĩa của зашиби́ть

Thể hoàn thành của зашиба́ть.

Động từ

  1. Làm... dập thương.
  2. Kiếm tiền, làm tiền.

Cặp thể của зашиби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зашиби́ть

NgôiTương lai
язашибу́
тызашибёшь
он / она́ / оно́зашибёт
мызашибём
вызашибёте
они́зашибу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заши́б
Giống cái (она́)заши́бла
Giống trung (оно́)заши́бло
Số nhiều (они́)заши́бли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашиби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашиби́те

Câu hỏi thường gặp

зашибить nghĩa là gì?

зашибить (động từ) nghĩa là làm dập thương, kiếm tiền, làm tiền.

зашибить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашиби́ть (phiên âm Latinh zašibítʹ, IPA [zəʂɨˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.