зашиби́ть
Dấu sắc trên зашиби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашиби́ть nghĩa là làm dập thương, kiếm tiền, làm tiền.
Nghĩa của зашиби́ть
Thể hoàn thành của зашиба́ть.
Động từ
- Làm... dập thương.
- Kiếm tiền, làm tiền.
Cặp thể của зашиби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зашиби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зашибу́ |
| ты | зашибёшь |
| он / она́ / оно́ | зашибёт |
| мы | зашибём |
| вы | зашибёте |
| они́ | зашибу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заши́б |
| Giống cái (она́) | заши́бла |
| Giống trung (оно́) | заши́бло |
| Số nhiều (они́) | заши́бли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашиби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашиби́те |
Câu hỏi thường gặp
зашибить nghĩa là gì?
зашибить (động từ) nghĩa là làm dập thương, kiếm tiền, làm tiền.
зашибить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашиби́ть (phiên âm Latinh zašibítʹ, IPA [zəʂɨˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.