TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашива́ть

thể chưa hoàn thành
zašivátʹ[zəʂɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашива́ть nghĩa là khâu lại, khâu mép bao.

Nghĩa của зашива́ть

Động từ

  1. Khâu... lại.
    • зашива́ть ра́нуkhâu vết thương lại
  2. упаковыать Khâu mép bao.

Cặp thể của зашива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зашива́ть

NgôiHiện tại
язашива́ю
тызашива́ешь
он / она́ / оно́зашива́ет
мызашива́ем
вызашива́ете
они́зашива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)зашива́л
Giống cái (она́)зашива́ла
Giống trung (оно́)зашива́ло
Số nhiều (они́)зашива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашива́йте

Câu hỏi thường gặp

зашивать nghĩa là gì?

зашивать (động từ) nghĩa là khâu lại, khâu mép bao.

зашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашива́ть (phiên âm Latinh zašivátʹ, IPA [zəʂɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.