зая́длый
Dấu sắc trên зая́длый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зая́длый nghĩa là ham mê, say mê.
Nghĩa của зая́длый
Tính từ
- Ham mê, say mê, say đắm, đam mê, nghiện.
- зая́длый пья́ницаngười nghiện rượu
- зая́длый кури́льщикngười nghiện thuốc
- зая́длый игро́кkẻ đam mê cờ bạc
Biến cách của зая́длый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зая́длый | зая́длое | зая́длая | зая́длые |
| Sinh cách | зая́длого | зая́длого | зая́длой | зая́длых |
| Tặng cách | зая́длому | зая́длому | зая́длой | зая́длым |
| Đối cách | зая́длый / зая́длого | зая́длое | зая́длую | зая́длые / зая́длых |
| Công cụ cách | зая́длым | зая́длым | зая́длой | зая́длыми |
| Giới cách | зая́длом | зая́длом | зая́длой | зая́длых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
заядлый nghĩa là gì?
заядлый (tính từ) nghĩa là ham mê, say mê.
заядлый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зая́длый (phiên âm Latinh zajádlyj, IPA [zɐˈjadɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.