TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

здра́вие

giống trungbất động vật
zdrávije[ˈzdravʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên здра́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

здра́вие nghĩa là sức khỏe.

Nghĩa của здра́вие

Danh từ

  1. Sức khỏe.

Biến cách của здра́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?здра́виездра́вия
Sinh cách кого? чего?здра́вияздра́вий
Tặng cách кому? чему?здра́виюздра́виям
Đối cách кого? что?здра́виездра́вия
Công cụ cách кем? чем?здра́виемздра́виями
Giới cách о ком? о чём?здра́вииздра́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với здра́вие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

здравие nghĩa là gì?

здравие (danh từ) nghĩa là sức khỏe.

здравие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là здра́вие (phiên âm Latinh zdrávije, IPA [ˈzdravʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.