TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

здра́вница

giống cáibất động vật
zdrávnica[ˈzdravnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên здра́вница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

здра́вница nghĩa là nơi an dưỡng, khu điều dưỡng.

Nghĩa của здра́вница

Danh từ

  1. Nơi an dưỡng, khu điều dưỡng, nhà an dưỡng, nhà điều dưỡng, an dưỡng đường.

Biến cách của здра́вница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?здра́вницаздра́вницы
Sinh cách кого? чего?здра́вницыздра́вниц
Tặng cách кому? чему?здра́вницездра́вницам
Đối cách кого? что?здра́вницуздра́вницы
Công cụ cách кем? чем?здра́вницейздра́вницами
Giới cách о ком? о чём?здра́вницездра́вницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

здравница nghĩa là gì?

здравница (danh từ) nghĩa là nơi an dưỡng, khu điều dưỡng.

здравница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là здра́вница (phiên âm Latinh zdrávnica, IPA [ˈzdravnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.