TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зерноочисти́тельный

zernoočistítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зерноочисти́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зерноочисти́тельный nghĩa là để làm sạch hạt.

Nghĩa của зерноочисти́тельный

Tính từ

  1. Để làm sạch hạt.
    • зерноочисти́тельная маши́наmáy làm sạch hạt

Câu hỏi thường gặp

зерноочистительный nghĩa là gì?

зерноочистительный (tính từ) nghĩa là để làm sạch hạt.

зерноочистительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зерноочисти́тельный (phiên âm Latinh zernoočistítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.