зерново́й
zernovój[zʲɪrnɐˈvoj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зерново́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зерново́й nghĩa là hột.
Nghĩa của зерново́й
Tính từ
- Thuộc về hạt, hột; (производящий зерно) [sản xuất] ngũ cốc.
- зерновой фура́жthức ăn hạt cho gia súc
- зерновой совхо́зnông trường [quốc doanh sản xuất] ngũ cốc
- зерновы́е культу́рыcây ngũ cốc
- в знакч. сущ. мн.зерновы́е — [cây] ngũ cốc
Biến cách của зерново́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зерново́й | зерново́е | зернова́я | зерновы́е |
| Sinh cách | зерново́го | зерново́го | зерново́й | зерновы́х |
| Tặng cách | зерново́му | зерново́му | зерново́й | зерновы́м |
| Đối cách | зерново́й / зерново́го | зерново́е | зернову́ю | зерновы́е / зерновы́х |
| Công cụ cách | зерновы́м | зерновы́м | зерново́й | зерновы́ми |
| Giới cách | зерново́м | зерново́м | зерново́й | зерновы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
зерновой nghĩa là gì?
зерновой (tính từ) nghĩa là hột.
зерновой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зерново́й (phiên âm Latinh zernovój, IPA [zʲɪrnɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.