Dấu sắc trên зернопоста́вки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зернопоста́вки nghĩa là sự bán ngũ cốc.
Nghĩa của зернопоста́вки
Danh từ
Sự bán ngũ cốc (cho Nhà nước).
Câu hỏi thường gặp
зернопоставки nghĩa là gì?
зернопоставки (danh từ) nghĩa là sự bán ngũ cốc.
зернопоставки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зернопоста́вки (phiên âm Latinh zernopostávki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.