TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зерносовхо́з

giống đựcbất động vật
zernosovxóz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зерносовхо́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зерносовхо́з nghĩa là nông trường ngũ cốc.

Nghĩa của зерносовхо́з

Danh từ

  1. Nông trường [quốc doanh sản xuất] ngũ cốc.

Biến cách của зерносовхо́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зерносовхо́ззерносовхо́зы
Sinh cách кого? чего?зерносовхо́зазерносовхо́зов
Tặng cách кому? чему?зерносовхо́зузерносовхо́зам
Đối cách кого? что?зерносовхо́ззерносовхо́зы
Công cụ cách кем? чем?зерносовхо́зомзерносовхо́зами
Giới cách о ком? о чём?зерносовхо́зезерносовхо́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зерносовхоз nghĩa là gì?

зерносовхоз (danh từ) nghĩa là nông trường ngũ cốc.

зерносовхоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зерносовхо́з (phiên âm Latinh zernosovxóz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.