TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зло́бствовать

thể chưa hoàn thành
zlóbstvovatʹ[ˈzɫopstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зло́бствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зло́бствовать nghĩa là nổi giận.

Nghĩa của зло́бствовать

Động từ

  1. Nổi giận.

Chia động từ зло́бствовать

NgôiHiện tại
язло́бствую
тызло́бствуешь
он / она́ / оно́зло́бствует
мызло́бствуем
вызло́бствуете
они́зло́бствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + злобствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)зло́бствовал
Giống cái (она́)зло́бствовала
Giống trung (оно́)зло́бствовало
Số nhiều (они́)зло́бствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зло́бствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зло́бствуйте

Câu hỏi thường gặp

злобствовать nghĩa là gì?

злобствовать (động từ) nghĩa là nổi giận.

злобствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зло́бствовать (phiên âm Latinh zlóbstvovatʹ, IPA [ˈzɫopstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.