зло́бствовать
Dấu sắc trên зло́бствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зло́бствовать nghĩa là nổi giận.
Nghĩa của зло́бствовать
Động từ
- Nổi giận.
Chia động từ зло́бствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зло́бствую |
| ты | зло́бствуешь |
| он / она́ / оно́ | зло́бствует |
| мы | зло́бствуем |
| вы | зло́бствуете |
| они́ | зло́бствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + злобствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зло́бствовал |
| Giống cái (она́) | зло́бствовала |
| Giống trung (оно́) | зло́бствовало |
| Số nhiều (они́) | зло́бствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зло́бствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зло́бствуйте |
Câu hỏi thường gặp
злобствовать nghĩa là gì?
злобствовать (động từ) nghĩa là nổi giận.
злобствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зло́бствовать (phiên âm Latinh zlóbstvovatʹ, IPA [ˈzɫopstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.