TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злоде́йка

giống cáiđộng vật
zlodéjka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злоде́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злоде́йка nghĩa là kẻ tàn ác, kẻ hung ác.

Nghĩa của злоде́йка

Danh từ

  1. Kẻ tàn ác, kẻ hung ác, kẻ độc ác, kẻ ác nhân.

Biến cách của злоде́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?злоде́йказлоде́йки
Sinh cách кого? чего?злоде́йкизлоде́ек
Tặng cách кому? чему?злоде́йкезлоде́йкам
Đối cách кого? что?злоде́йкузлоде́ек
Công cụ cách кем? чем?злоде́йкойзлоде́йками
Giới cách о ком? о чём?злоде́йкезлоде́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

злодейка nghĩa là gì?

злодейка (danh từ) nghĩa là kẻ tàn ác, kẻ hung ác.

злодейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злоде́йка (phiên âm Latinh zlodéjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.