злоде́йка
Dấu sắc trên злоде́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
злоде́йка nghĩa là kẻ tàn ác, kẻ hung ác.
Nghĩa của злоде́йка
Danh từ
- Kẻ tàn ác, kẻ hung ác, kẻ độc ác, kẻ ác nhân.
Biến cách của злоде́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | злоде́йка | злоде́йки |
| Sinh cách кого? чего? | злоде́йки | злоде́ек |
| Tặng cách кому? чему? | злоде́йке | злоде́йкам |
| Đối cách кого? что? | злоде́йку | злоде́ек |
| Công cụ cách кем? чем? | злоде́йкой | злоде́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | злоде́йке | злоде́йках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
злодейка nghĩa là gì?
злодейка (danh từ) nghĩa là kẻ tàn ác, kẻ hung ác.
злодейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là злоде́йка (phiên âm Latinh zlodéjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.