TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злоде́й

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zlodéj[zɫɐˈdʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злоде́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злоде́й nghĩa là kẻ tàn ác, kẻ hung ác.

Nghĩa của злоде́й

Danh từ

  1. Kẻ tàn ác, kẻ hung ác, kẻ độc ác, kẻ ác nhân.

Biến cách của злоде́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?злоде́йзлоде́и
Sinh cách кого? чего?злоде́язлоде́ев
Tặng cách кому? чему?злоде́юзлоде́ям
Đối cách кого? что?злоде́язлоде́ев
Công cụ cách кем? чем?злоде́емзлоде́ями
Giới cách о ком? о чём?злоде́езлоде́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với злоде́й

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

злодей nghĩa là gì?

злодей (danh từ) nghĩa là kẻ tàn ác, kẻ hung ác.

злодей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злоде́й (phiên âm Latinh zlodéj, IPA [zɫɐˈdʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.