злоде́й
Dấu sắc trên злоде́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
злоде́й nghĩa là kẻ tàn ác, kẻ hung ác.
Nghĩa của злоде́й
Danh từ
- Kẻ tàn ác, kẻ hung ác, kẻ độc ác, kẻ ác nhân.
Biến cách của злоде́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | злоде́й | злоде́и |
| Sinh cách кого? чего? | злоде́я | злоде́ев |
| Tặng cách кому? чему? | злоде́ю | злоде́ям |
| Đối cách кого? что? | злоде́я | злоде́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | злоде́ем | злоде́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | злоде́е | злоде́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với злоде́й
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
злодей nghĩa là gì?
злодей (danh từ) nghĩa là kẻ tàn ác, kẻ hung ác.
злодей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là злоде́й (phiên âm Latinh zlodéj, IPA [zɫɐˈdʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.