TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злоде́йство

giống trungbất động vật
zlodéjstvo[zɫɐˈdʲejstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злоде́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злоде́йство nghĩa là tính tàn ác, tàn bạo, tội ác, hành vi tàn bạo.

Nghĩa của злоде́йство

Danh từ

  1. Tính tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn, độc ác, dã man.
  2. злодеяние Tội ác, hành vi tàn bạo.

Biến cách của злоде́йство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?злоде́йствозлоде́йства
Sinh cách кого? чего?злоде́йствазлоде́йств
Tặng cách кому? чему?злоде́йствузлоде́йствам
Đối cách кого? что?злоде́йствозлоде́йства
Công cụ cách кем? чем?злоде́йствомзлоде́йствами
Giới cách о ком? о чём?злоде́йствезлоде́йствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

злодейство nghĩa là gì?

злодейство (danh từ) nghĩa là tính tàn ác, tàn bạo, tội ác, hành vi tàn bạo.

злодейство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злоде́йство (phiên âm Latinh zlodéjstvo, IPA [zɫɐˈdʲejstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.