зя́бкий
Dấu sắc trên зя́бкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зя́бкий nghĩa là yếu chịu lạnh, dễ bị rét.
Nghĩa của зя́бкий
Tính từ
- Yếu chịu lạnh, dễ bị rét.
Biến cách của зя́бкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зя́бкий | зя́бкое | зя́бкая | зя́бкие |
| Sinh cách | зя́бкого | зя́бкого | зя́бкой | зя́бких |
| Tặng cách | зя́бкому | зя́бкому | зя́бкой | зя́бким |
| Đối cách | зя́бкий / зя́бкого | зя́бкое | зя́бкую | зя́бкие / зя́бких |
| Công cụ cách | зя́бким | зя́бким | зя́бкой | зя́бкими |
| Giới cách | зя́бком | зя́бком | зя́бкой | зя́бких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của зя́бкий
| So sánh hơn | (по)зя́бче |
Câu hỏi thường gặp
зябкий nghĩa là gì?
зябкий (tính từ) nghĩa là yếu chịu lạnh, dễ bị rét.
зябкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зя́бкий (phiên âm Latinh zjábkij, IPA [ˈzʲapkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.