TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зя́блик

giống đựcđộng vật
zjáblik[ˈzʲablʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зя́блик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зя́блик nghĩa là ri sừng.

Nghĩa của зя́блик

Danh từ

  1. động vật học [con] ri sừng (Fringila coelebs).

Biến cách của зя́блик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зя́бликзя́блики
Sinh cách кого? чего?зя́бликазя́бликов
Tặng cách кому? чему?зя́бликузя́бликам
Đối cách кого? что?зя́бликазя́бликов
Công cụ cách кем? чем?зя́бликомзя́бликами
Giới cách о ком? о чём?зя́бликезя́бликах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

зяблик nghĩa là gì?

зяблик (danh từ) nghĩa là ri sừng.

зяблик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зя́блик (phiên âm Latinh zjáblik, IPA [ˈzʲablʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.