TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идеализа́ция

giống cáibất động vật
idealizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идеализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идеализа́ция nghĩa là sự lý tưởng hóa.

Nghĩa của идеализа́ция

Danh từ

  1. Sự lý tưởng hóa.

Biến cách của идеализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?идеализа́цияидеализа́ции
Sinh cách кого? чего?идеализа́цииидеализа́ций
Tặng cách кому? чему?идеализа́цииидеализа́циям
Đối cách кого? что?идеализа́циюидеализа́ции
Công cụ cách кем? чем?идеализа́циейидеализа́циями
Giới cách о ком? о чём?идеализа́цииидеализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

идеализация nghĩa là gì?

идеализация (danh từ) nghĩa là sự lý tưởng hóa.

идеализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идеализа́ция (phiên âm Latinh idealizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.