идеа́л
Dấu sắc trên идеа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
идеа́л nghĩa là lý tưởng.
Nghĩa của идеа́л
Danh từ
- Lý tưởng.
- коммуниче́ские идеа́лыnhững lý tưởng cộng sản chủ nghĩa
Biến cách của идеа́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | идеа́л | идеа́лы |
| Sinh cách кого? чего? | идеа́ла | идеа́лов |
| Tặng cách кому? чему? | идеа́лу | идеа́лам |
| Đối cách кого? что? | идеа́л | идеа́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | идеа́лом | идеа́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | идеа́ле | идеа́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của идеа́л
Câu ví dụ với идеа́л
- Иметь идеалы — это хорошо... ты так не считаешь? Có lý tưởng là điều tốt... bạn nghĩ sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1482565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
идеал nghĩa là gì?
идеал (danh từ) nghĩa là lý tưởng.
идеал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là идеа́л (phiên âm Latinh ideál, IPA [ɪdʲɪˈaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.