идеализи́ровать
hai thể
idealizírovatʹ[ɪdʲɪəlʲɪˈzʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên идеализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
идеализи́ровать nghĩa là lý tưởng hóa.
Nghĩa của идеализи́ровать
Động từ
- Lý tưởng hóa.
Chia động từ идеализи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | идеализи́рую | идеализи́рую |
| ты | идеализи́руешь | идеализи́руешь |
| он / она́ / оно́ | идеализи́рует | идеализи́рует |
| мы | идеализи́руем | идеализи́руем |
| вы | идеализи́руете | идеализи́руете |
| они́ | идеализи́руют | идеализи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | идеализи́ровал |
| Giống cái (она́) | идеализи́ровала |
| Giống trung (оно́) | идеализи́ровало |
| Số nhiều (они́) | идеализи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | идеализи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | идеализи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
идеализировать nghĩa là gì?
идеализировать (động từ) nghĩa là lý tưởng hóa.
идеализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là идеализи́ровать (phiên âm Latinh idealizírovatʹ, IPA [ɪdʲɪəlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.