идеали́ст
Dấu sắc trên идеали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
идеали́ст nghĩa là người duy tâm, người mơ mộng.
Nghĩa của идеали́ст
Danh từ
- triết học Người [theo chủ nghĩa] duy tâm, người người duy tâm chủ nghĩa.
- тот, кто идеализирует Người thích lý tưởng hóa, người mơ mộng.
Biến cách của идеали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | идеали́ст | идеали́сты |
| Sinh cách кого? чего? | идеали́ста | идеали́стов |
| Tặng cách кому? чему? | идеали́сту | идеали́стам |
| Đối cách кого? что? | идеали́ста | идеали́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | идеали́стом | идеали́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | идеали́сте | идеали́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
идеалист nghĩa là gì?
идеалист (danh từ) nghĩa là người duy tâm, người mơ mộng.
идеалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là идеали́ст (phiên âm Latinh idealíst, IPA [ɪdʲɪɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.