TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идеали́ст

giống đựcđộng vật
idealíst[ɪdʲɪɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идеали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идеали́ст nghĩa là người duy tâm, người mơ mộng.

Nghĩa của идеали́ст

Danh từ

  1. triết học Người [theo chủ nghĩa] duy tâm, người người duy tâm chủ nghĩa.
  2. тот, кто идеализирует Người thích lý tưởng hóa, người mơ mộng.

Biến cách của идеали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?идеали́стидеали́сты
Sinh cách кого? чего?идеали́стаидеали́стов
Tặng cách кому? чему?идеали́стуидеали́стам
Đối cách кого? что?идеали́стаидеали́стов
Công cụ cách кем? чем?идеали́стомидеали́стами
Giới cách о ком? о чём?идеали́стеидеали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

идеалист nghĩa là gì?

идеалист (danh từ) nghĩa là người duy tâm, người mơ mộng.

идеалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идеали́ст (phiên âm Latinh idealíst, IPA [ɪdʲɪɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.