идеалисти́ческий
Dấu sắc trên идеалисти́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
идеалисти́ческий nghĩa là duy tâm.
Nghĩa của идеалисти́ческий
Tính từ
- triết học Duy tâm [chủ nghĩa].
- идеалисти́ческая филосо́фияtriết học duy tâm
- идеалисти́ческий взгляд на исто́риюquan điểm duy tâm về lịch sử, duy tâm sử quan
Biến cách của идеалисти́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | идеалисти́ческий | идеалисти́ческое | идеалисти́ческая | идеалисти́ческие |
| Sinh cách | идеалисти́ческого | идеалисти́ческого | идеалисти́ческой | идеалисти́ческих |
| Tặng cách | идеалисти́ческому | идеалисти́ческому | идеалисти́ческой | идеалисти́ческим |
| Đối cách | идеалисти́ческий / идеалисти́ческого | идеалисти́ческое | идеалисти́ческую | идеалисти́ческие / идеалисти́ческих |
| Công cụ cách | идеалисти́ческим | идеалисти́ческим | идеалисти́ческой | идеалисти́ческими |
| Giới cách | идеалисти́ческом | идеалисти́ческом | идеалисти́ческой | идеалисти́ческих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
идеалистический nghĩa là gì?
идеалистический (tính từ) nghĩa là duy tâm.
идеалистический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là идеалисти́ческий (phiên âm Latinh idealistíčeskij, IPA [ɪdʲɪəlʲɪˈsʲtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.