TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идейый

idejyj giọng máy của trình duyệt

идейый nghĩa là tư tưởng.

Nghĩa của идейый

Tính từ

  1. идеологический [thuộc về] tư tưởng.
    • иде́йая борьба́[cuộc] đấu tranh tư tưởng
    • иде́йое воспита́ние[sự] giáo dục tư tưởng
    • идейый разгро́м[sự] đánh tan về mặt tư tưởng
  2. выражающий идею [có tính chất] tư tưởng.
    • иде́йое содержа́ние пье́сыnội dung tư tưởng của vở kịch
  3. проникнутый идеями Có tính tư tưởng, có tư tưởng tính.

Câu hỏi thường gặp

идейый nghĩa là gì?

идейый (tính từ) nghĩa là tư tưởng.

идейый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идейый (phiên âm Latinh idejyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.