TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идентифика́тор

giống đựcbất động vật
idɛntifikátor[ɪdɨnʲtʲɪfʲɪˈkatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идентифика́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идентифика́тор nghĩa là định danh, mã nhận dạng.

Nghĩa của идентифика́тор

Danh từ

  1. Định danh, mã nhận dạng, ký hiệu nhận dạng, kí hiệu nhận dạng, mã số.

Biến cách của идентифика́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?идентифика́торидентифика́торы
Sinh cách кого? чего?идентифика́тораидентифика́торов
Tặng cách кому? чему?идентифика́торуидентифика́торам
Đối cách кого? что?идентифика́торидентифика́торы
Công cụ cách кем? чем?идентифика́торомидентифика́торами
Giới cách о ком? о чём?идентифика́тореидентифика́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

идентификатор nghĩa là gì?

идентификатор (danh từ) nghĩa là định danh, mã nhận dạng.

идентификатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идентифика́тор (phiên âm Latinh idɛntifikátor, IPA [ɪdɨnʲtʲɪfʲɪˈkatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.