TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идентифика́ция

giống cáibất động vật
idɛntifikácija[ɪdɨnʲtʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идентифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идентифика́ция nghĩa là sự đồng nhất.

Nghĩa của идентифика́ция

Danh từ

  1. Sự đồng nhất.

Biến cách của идентифика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?идентифика́цияидентифика́ции
Sinh cách кого? чего?идентифика́цииидентифика́ций
Tặng cách кому? чему?идентифика́цииидентифика́циям
Đối cách кого? что?идентифика́циюидентифика́ции
Công cụ cách кем? чем?идентифика́циейидентифика́циями
Giới cách о ком? о чём?идентифика́цииидентифика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

идентификация nghĩa là gì?

идентификация (danh từ) nghĩa là sự đồng nhất.

идентификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идентифика́ция (phiên âm Latinh idɛntifikácija, IPA [ɪdɨnʲtʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.