TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идентифици́ровать

hai thể
idɛntificírovatʹ[ɪdɨnʲtʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идентифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идентифици́ровать nghĩa là đồng nhất.

Nghĩa của идентифици́ровать

Động từ

  1. Đồng nhất.

Chia động từ идентифици́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яидентифици́руюидентифици́рую
тыидентифици́руешьидентифици́руешь
он / она́ / оно́идентифици́руетидентифици́рует
мыидентифици́руемидентифици́руем
выидентифици́руетеидентифици́руете
они́идентифици́руютидентифици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)идентифици́ровал
Giống cái (она́)идентифици́ровала
Giống trung (оно́)идентифици́ровало
Số nhiều (они́)идентифици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)идентифици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)идентифици́руйте

Câu hỏi thường gặp

идентифицировать nghĩa là gì?

идентифицировать (động từ) nghĩa là đồng nhất.

идентифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идентифици́ровать (phiên âm Latinh idɛntificírovatʹ, IPA [ɪdɨnʲtʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.