TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иденти́чный

idɛntíčnyj[ɪdɨnʲˈtʲit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иденти́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иденти́чный nghĩa là đồng nhất, tương đồng.

Nghĩa của иденти́чный

Tính từ

  1. Đồng nhất, tương đồng, như nhau.

Biến cách của иденти́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиденти́чныйиденти́чноеиденти́чнаяиденти́чные
Sinh cáchиденти́чногоиденти́чногоиденти́чнойиденти́чных
Tặng cáchиденти́чномуиденти́чномуиденти́чнойиденти́чным
Đối cáchиденти́чный / иденти́чногоиденти́чноеиденти́чнуюиденти́чные / иденти́чных
Công cụ cáchиденти́чнымиденти́чнымиденти́чнойиденти́чными
Giới cáchиденти́чномиденти́чномиденти́чнойиденти́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

идентичный nghĩa là gì?

идентичный (tính từ) nghĩa là đồng nhất, tương đồng.

идентичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иденти́чный (phiên âm Latinh idɛntíčnyj, IPA [ɪdɨnʲˈtʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.