TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идеогра́мма

giống cáibất động vật
ideográmma[ɪdʲɪɐˈɡram(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идеогра́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идеогра́мма nghĩa là chữ viết ghi ý.

Nghĩa của идеогра́мма

Danh từ

  1. Chữ viết ghi ý.

Biến cách của идеогра́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?идеогра́ммаидеогра́ммы
Sinh cách кого? чего?идеогра́ммыидеогра́мм
Tặng cách кому? чему?идеогра́ммеидеогра́ммам
Đối cách кого? что?идеогра́ммуидеогра́ммы
Công cụ cách кем? чем?идеогра́ммойидеогра́ммами
Giới cách о ком? о чём?идеогра́ммеидеогра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

идеограмма nghĩa là gì?

идеограмма (danh từ) nghĩa là chữ viết ghi ý.

идеограмма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идеогра́мма (phiên âm Latinh ideográmma, IPA [ɪdʲɪɐˈɡram(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.