TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идео́лог

giống đựcđộng vật
ideólog[ɪdʲɪˈoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идео́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идео́лог nghĩa là nhà tư tưởng, tư tưởng gia.

Nghĩa của идео́лог

Danh từ

  1. Nhà tư tưởng, tư tưởng gia.

Biến cách của идео́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?идео́логидео́логи
Sinh cách кого? чего?идео́логаидео́логов
Tặng cách кому? чему?идео́логуидео́логам
Đối cách кого? что?идео́логаидео́логов
Công cụ cách кем? чем?идео́логомидео́логами
Giới cách о ком? о чём?идео́логеидео́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

идеолог nghĩa là gì?

идеолог (danh từ) nghĩa là nhà tư tưởng, tư tưởng gia.

идеолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идео́лог (phiên âm Latinh ideólog, IPA [ɪdʲɪˈoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.