TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идеологи́ческий

ideologíčeskij[ɪdʲɪəɫɐˈɡʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идеологи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идеологи́ческий nghĩa là Thuộc về tư tưởng.

Nghĩa của идеологи́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về tư tưởng.

Biến cách của идеологи́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchидеологи́ческийидеологи́ческоеидеологи́ческаяидеологи́ческие
Sinh cáchидеологи́ческогоидеологи́ческогоидеологи́ческойидеологи́ческих
Tặng cáchидеологи́ческомуидеологи́ческомуидеологи́ческойидеологи́ческим
Đối cáchидеологи́ческий / идеологи́ческогоидеологи́ческоеидеологи́ческуюидеологи́ческие / идеологи́ческих
Công cụ cáchидеологи́ческимидеологи́ческимидеологи́ческойидеологи́ческими
Giới cáchидеологи́ческомидеологи́ческомидеологи́ческойидеологи́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

идеологический nghĩa là gì?

идеологический (tính từ) nghĩa là Thuộc về tư tưởng.

идеологический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идеологи́ческий (phiên âm Latinh ideologíčeskij, IPA [ɪdʲɪəɫɐˈɡʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.