TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идио́м

giống đựcbất động vật
idióm[ɪdʲɪˈom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идио́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идио́м nghĩa là thành ngữ, đặc ngữ.

Nghĩa của идио́м

Danh từ

  1. ngôn ngữ học Thành ngữ, đặc ngữ.

Biến cách của идио́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?идио́мидио́мы
Sinh cách кого? чего?идио́маидио́мов
Tặng cách кому? чему?идио́муидио́мам
Đối cách кого? что?идио́мидио́мы
Công cụ cách кем? чем?идио́момидио́мами
Giới cách о ком? о чём?идио́меидио́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

идиом nghĩa là gì?

идиом (danh từ) nghĩa là thành ngữ, đặc ngữ.

идиом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идио́м (phiên âm Latinh idióm, IPA [ɪdʲɪˈom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.