TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

избира́тель

giống đựcđộng vật
izbirátelʹ[ɪzbʲɪˈratʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên избира́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

избира́тель nghĩa là cử tri, người bầu cử.

Nghĩa của избира́тель

Danh từ

  1. Cử tri, người bầu cử, người đi bầu.

Biến cách của избира́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?избира́тельизбира́тели
Sinh cách кого? чего?избира́теляизбира́телей
Tặng cách кому? чему?избира́телюизбира́телям
Đối cách кого? что?избира́теляизбира́телей
Công cụ cách кем? чем?избира́телемизбира́телями
Giới cách о ком? о чём?избира́телеизбира́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

избиратель nghĩa là gì?

избиратель (danh từ) nghĩa là cử tri, người bầu cử.

избиратель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là избира́тель (phiên âm Latinh izbirátelʹ, IPA [ɪzbʲɪˈratʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.