TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

избие́ние

giống trungbất động vật
izbijénije[ɪzbʲɪˈjenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên избие́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

избие́ние nghĩa là sự đánh, đánh đập, sát sinh, sát hại.

Nghĩa của избие́ние

Danh từ

  1. Sự đánh, đánh đập.
  2. истребление, уничтожение [sự] sát sinh, sát hại, tàn sát, giết chóc.

Biến cách của избие́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?избие́ниеизбие́ния
Sinh cách кого? чего?избие́нияизбие́ний
Tặng cách кому? чему?избие́ниюизбие́ниям
Đối cách кого? что?избие́ниеизбие́ния
Công cụ cách кем? чем?избие́ниемизбие́ниями
Giới cách о ком? о чём?избие́нииизбие́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của избие́ние

Câu hỏi thường gặp

избиение nghĩa là gì?

избиение (danh từ) nghĩa là sự đánh, đánh đập, sát sinh, sát hại.

избиение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là избие́ние (phiên âm Latinh izbijénije, IPA [ɪzbʲɪˈjenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.