TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

избра́ние

giống trungbất động vật
izbránije[ɪzˈbranʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên избра́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

избра́ние nghĩa là sự bầu, bầu cử.

Nghĩa của избра́ние

Danh từ

  1. Sự bầu, bầu cử, tuyển cử.

Biến cách của избра́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?избра́ниеизбра́ния
Sinh cách кого? чего?избра́нияизбра́ний
Tặng cách кому? чему?избра́ниюизбра́ниям
Đối cách кого? что?избра́ниеизбра́ния
Công cụ cách кем? чем?избра́ниемизбра́ниями
Giới cách о ком? о чём?избра́нииизбра́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

избрание nghĩa là gì?

избрание (danh từ) nghĩa là sự bầu, bầu cử.

избрание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là избра́ние (phiên âm Latinh izbránije, IPA [ɪzˈbranʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.