TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

избра́нник

giống đựcđộng vật
izbránnik[ɪzˈbranʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên избра́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

избра́нник nghĩa là người trúng cử, người trúng tuyển, ý trung nhân.

Nghĩa của избра́нник

Danh từ

  1. Người trúng cử, người trúng tuyển, người đắc cử, người được bầu.
    • наро́дный избра́нник[người] đại biểu nhân dân, dân biểu
  2. о возлюбленном, супруге Ý trung nhân.
    • избра́нник судьбы́người gặp may, con cưng của vận số

Biến cách của избра́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?избра́нникизбра́нники
Sinh cách кого? чего?избра́нникаизбра́нников
Tặng cách кому? чему?избра́нникуизбра́нникам
Đối cách кого? что?избра́нникаизбра́нников
Công cụ cách кем? чем?избра́нникомизбра́нниками
Giới cách о ком? о чём?избра́нникеизбра́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

избранник nghĩa là gì?

избранник (danh từ) nghĩa là người trúng cử, người trúng tuyển, ý trung nhân.

избранник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là избра́нник (phiên âm Latinh izbránnik, IPA [ɪzˈbranʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.