избра́нник
Dấu sắc trên избра́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
избра́нник nghĩa là người trúng cử, người trúng tuyển, ý trung nhân.
Nghĩa của избра́нник
Danh từ
- Người trúng cử, người trúng tuyển, người đắc cử, người được bầu.
- наро́дный избра́нник[người] đại biểu nhân dân, dân biểu
- о возлюбленном, супруге Ý trung nhân.
- избра́нник судьбы́người gặp may, con cưng của vận số
Biến cách của избра́нник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | избра́нник | избра́нники |
| Sinh cách кого? чего? | избра́нника | избра́нников |
| Tặng cách кому? чему? | избра́ннику | избра́нникам |
| Đối cách кого? что? | избра́нника | избра́нников |
| Công cụ cách кем? чем? | избра́нником | избра́нниками |
| Giới cách о ком? о чём? | избра́ннике | избра́нниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
избранник nghĩa là gì?
избранник (danh từ) nghĩa là người trúng cử, người trúng tuyển, ý trung nhân.
избранник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là избра́нник (phiên âm Latinh izbránnik, IPA [ɪzˈbranʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.