TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изготови́тель

giống đựcđộng vật
izgotovítelʹ[ɪzɡətɐˈvʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изготови́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изготови́тель nghĩa là người chế tạo, người sản xuất.

Nghĩa của изготови́тель

Danh từ

  1. Người chế tạo, người sản xuất; (предприятие) nhà máy chế tạo, nhà máy sản xuất.

Biến cách của изготови́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изготови́тельизготови́тели
Sinh cách кого? чего?изготови́теляизготови́телей
Tặng cách кому? чему?изготови́телюизготови́телям
Đối cách кого? что?изготови́теляизготови́телей
Công cụ cách кем? чем?изготови́телемизготови́телями
Giới cách о ком? о чём?изготови́телеизготови́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

изготовитель nghĩa là gì?

изготовитель (danh từ) nghĩa là người chế tạo, người sản xuất.

изготовитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изготови́тель (phiên âm Latinh izgotovítelʹ, IPA [ɪzɡətɐˈvʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.