изгото́вить
Dấu sắc trên изгото́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изгото́вить nghĩa là chế tạo, sản xuất.
Nghĩa của изгото́вить
Thể hoàn thành của изготовля́ть.
Động từ
- Chế tạo, sản xuất, làm.
- khẩu ngữ Nấu, làm.
- Làm.
- Sản xuất, chế tạo.
Cặp thể của изгото́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изгото́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изгото́влю |
| ты | изгото́вишь |
| он / она́ / оно́ | изгото́вит |
| мы | изгото́вим |
| вы | изгото́вите |
| они́ | изгото́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изгото́вил |
| Giống cái (она́) | изгото́вила |
| Giống trung (оно́) | изгото́вило |
| Số nhiều (они́) | изгото́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изгото́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изгото́вьте |
Câu hỏi thường gặp
изготовить nghĩa là gì?
изготовить (động từ) nghĩa là chế tạo, sản xuất.
изготовить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изгото́вить (phiên âm Latinh izgotóvitʹ, IPA [ɪzɡɐˈtovʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.