TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изгото́вить

thể hoàn thành
izgotóvitʹ[ɪzɡɐˈtovʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изгото́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изгото́вить nghĩa là chế tạo, sản xuất.

Nghĩa của изгото́вить

Thể hoàn thành của изготовля́ть.

Động từ

  1. Chế tạo, sản xuất, làm.
  2. khẩu ngữ Nấu, làm.
  3. Làm.
  4. Sản xuất, chế tạo.

Cặp thể của изгото́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изгото́вить

NgôiTương lai
яизгото́влю
тыизгото́вишь
он / она́ / оно́изгото́вит
мыизгото́вим
выизгото́вите
они́изгото́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изгото́вил
Giống cái (она́)изгото́вила
Giống trung (оно́)изгото́вило
Số nhiều (они́)изгото́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изгото́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изгото́вьте

Câu hỏi thường gặp

изготовить nghĩa là gì?

изготовить (động từ) nghĩa là chế tạo, sản xuất.

изготовить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изгото́вить (phiên âm Latinh izgotóvitʹ, IPA [ɪzɡɐˈtovʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.