TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

излече́ние

giống trungbất động vật
izlečénije[ɪz⁽ʲ⁾lʲɪˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên излече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

излече́ние nghĩa là điều trị, chữa bệnh, khỏi bệnh.

Nghĩa của излече́ние

Danh từ

  1. лечение [sự] điều trị, chữa bệnh.
    • находи́ться на излече́нииnằm điều trị (chữa bệnh)
  2. выдоровление [sự] khỏi bệnh.

Biến cách của излече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?излече́ниеизлече́ния
Sinh cách кого? чего?излече́нияизлече́ний
Tặng cách кому? чему?излече́ниюизлече́ниям
Đối cách кого? что?излече́ниеизлече́ния
Công cụ cách кем? чем?излече́ниемизлече́ниями
Giới cách о ком? о чём?излече́нииизлече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

излечение nghĩa là gì?

излечение (danh từ) nghĩa là điều trị, chữa bệnh, khỏi bệnh.

излечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là излече́ние (phiên âm Latinh izlečénije, IPA [ɪz⁽ʲ⁾lʲɪˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.