излага́ть
Dấu sắc trên излага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
излага́ть nghĩa là trình bày, giãi bày.
Nghĩa của излага́ть
Động từ
- Trình bày, giãi bày, bày tỏ, tỏ bày, giãi tỏ, diễn đạt.
- излага́ть своё де́лоtrình bày công việc của mình
- излага́ть про́сьбуtrình bày lời yêu cầu
- излага́ть что́-л. в пи́сьменной фо́рмеviết để trình bày điều gì
- излага́ть свои́ми слова́миkể lại (thuật lại) theo cách của mình
Cặp thể của излага́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ излага́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | излага́ю |
| ты | излага́ешь |
| он / она́ / оно́ | излага́ет |
| мы | излага́ем |
| вы | излага́ете |
| они́ | излага́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + излагать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | излага́л |
| Giống cái (она́) | излага́ла |
| Giống trung (оно́) | излага́ло |
| Số nhiều (они́) | излага́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | излага́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | излага́йте |
Câu hỏi thường gặp
излагать nghĩa là gì?
излагать (động từ) nghĩa là trình bày, giãi bày.
излагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là излага́ть (phiên âm Latinh izlagátʹ, IPA [ɪzɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.