TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

излага́ть

thể chưa hoàn thành
izlagátʹ[ɪzɫɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên излага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

излага́ть nghĩa là trình bày, giãi bày.

Nghĩa của излага́ть

Động từ

  1. Trình bày, giãi bày, bày tỏ, tỏ bày, giãi tỏ, diễn đạt.
    • излага́ть своё де́лоtrình bày công việc của mình
    • излага́ть про́сьбуtrình bày lời yêu cầu
    • излага́ть что́-л. в пи́сьменной фо́рмеviết để trình bày điều gì
    • излага́ть свои́ми слова́миkể lại (thuật lại) theo cách của mình

Cặp thể của излага́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ излага́ть

NgôiHiện tại
яизлага́ю
тыизлага́ешь
он / она́ / оно́излага́ет
мыизлага́ем
выизлага́ете
они́излага́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + излагать.

Quá khứ

Giống đực (он)излага́л
Giống cái (она́)излага́ла
Giống trung (оно́)излага́ло
Số nhiều (они́)излага́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)излага́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)излага́йте

Câu hỏi thường gặp

излагать nghĩa là gì?

излагать (động từ) nghĩa là trình bày, giãi bày.

излагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là излага́ть (phiên âm Latinh izlagátʹ, IPA [ɪzɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.