излечи́ть
Dấu sắc trên излечи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
излечи́ть nghĩa là chữa bệnh, chữa.
Nghĩa của излечи́ть
Thể hoàn thành của изле́чивать.
Động từ
- Chữa bệnh; (thể hoàn thành) chữa khỏi bệnh.
- Chữa, chữa bệnh.
- Thương, chữa thương, chữa lành.
Cặp thể của излечи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ излечи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | излечу́ |
| ты | изле́чишь |
| он / она́ / оно́ | изле́чит |
| мы | изле́чим |
| вы | изле́чите |
| они́ | изле́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | излечи́л |
| Giống cái (она́) | излечи́ла |
| Giống trung (оно́) | излечи́ло |
| Số nhiều (они́) | излечи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | излечи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | излечи́те |
Câu ví dụ với излечи́ть
- Нельзя излечить разбитое сердце. Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2037332
- Он излечил мой недуг. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407825
- Он излечил мою болезнь. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1525497
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
излечить nghĩa là gì?
излечить (động từ) nghĩa là chữa bệnh, chữa.
излечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là излечи́ть (phiên âm Latinh izlečítʹ, IPA [ɪz⁽ʲ⁾lʲɪˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.