изле́чивать
Dấu sắc trên изле́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изле́чивать nghĩa là chữa bệnh.
Nghĩa của изле́чивать
Động từ
- Chữa bệnh; (thể hoàn thành) chữa khỏi bệnh.
Cặp thể của изле́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изле́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изле́чиваю |
| ты | изле́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | изле́чивает |
| мы | изле́чиваем |
| вы | изле́чиваете |
| они́ | изле́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + излечивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изле́чивал |
| Giống cái (она́) | изле́чивала |
| Giống trung (оно́) | изле́чивало |
| Số nhiều (они́) | изле́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изле́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изле́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
излечивать nghĩa là gì?
излечивать (động từ) nghĩa là chữa bệnh.
излечивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изле́чивать (phiên âm Latinh izléčivatʹ, IPA [ɪz⁽ʲ⁾ˈlʲet͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.