TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изле́чивать

thể chưa hoàn thành
izléčivatʹ[ɪz⁽ʲ⁾ˈlʲet͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изле́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изле́чивать nghĩa là chữa bệnh.

Nghĩa của изле́чивать

Động từ

  1. Chữa bệnh; (thể hoàn thành) chữa khỏi bệnh.

Cặp thể của изле́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изле́чивать

NgôiHiện tại
яизле́чиваю
тыизле́чиваешь
он / она́ / оно́изле́чивает
мыизле́чиваем
выизле́чиваете
они́изле́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + излечивать.

Quá khứ

Giống đực (он)изле́чивал
Giống cái (она́)изле́чивала
Giống trung (оно́)изле́чивало
Số nhiều (они́)изле́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изле́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изле́чивайте

Câu hỏi thường gặp

излечивать nghĩa là gì?

излечивать (động từ) nghĩa là chữa bệnh.

излечивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изле́чивать (phiên âm Latinh izléčivatʹ, IPA [ɪz⁽ʲ⁾ˈlʲet͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.