TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изма́заться

thể hoàn thành
izmázatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изма́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изма́заться nghĩa là bị bẩn, bôi bẩn.

Nghĩa của изма́заться

Động từ

  1. Bị bẩn, bôi bẩn, nhọ.
    • изма́заться черни́лами[bị] bẩn mực
    • изма́заться кра́сками[bị] lấm sơn

Chia động từ изма́заться

NgôiTương lai
яизма́жусь
тыизма́жешься
он / она́ / оно́изма́жется
мыизма́жемся
выизма́жетесь
они́изма́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изма́зался
Giống cái (она́)изма́залась
Giống trung (оно́)изма́залось
Số nhiều (они́)изма́зались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изма́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изма́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

измазаться nghĩa là gì?

измазаться (động từ) nghĩa là bị bẩn, bôi bẩn.

измазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изма́заться (phiên âm Latinh izmázatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.