изма́зать
Dấu sắc trên изма́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изма́зать nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn, quệt hết.
Nghĩa của изма́зать
Động từ
- испачкать Làm bẩn, bôi bẩn, vấy bẩn, làm nhọ, làm nhớp. + đối cách
- изма́зать пла́тьеvấy bẩn áo
- изма́зать ру́киlàm bẩn tay
- изма́зать себе́ лицо́làm bẩn mặt, bị nhọ mặt
- истратить - крассу и т. п. Quệt (bôi, xoa, phết) hết. + đối cách
Chia động từ изма́зать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изма́жу |
| ты | изма́жешь |
| он / она́ / оно́ | изма́жет |
| мы | изма́жем |
| вы | изма́жете |
| они́ | изма́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изма́зал |
| Giống cái (она́) | изма́зала |
| Giống trung (оно́) | изма́зало |
| Số nhiều (они́) | изма́зали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изма́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изма́жьте |
Câu hỏi thường gặp
измазать nghĩa là gì?
измазать (động từ) nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn, quệt hết.
измазать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изма́зать (phiên âm Latinh izmázatʹ, IPA [ɪzˈmazətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.